应用: 食品, 商品, 饮料, 化学制品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: , Hàng hóa, đồ uống, hóa chất
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 日用品, 化学品, 服饰
包装类型: 易拉罐
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
Ứng dụng: Thực phẩm, đồ uống, hóa chất, hàng hóa
Loại bao bì: Lon, thùng
应用: 食品, 饮料, 化学制品, 商品
包装类型: 易拉罐, 机筒
应用: 食品, 商品, 饮料, 化学制品
包装类型: 易拉罐, 机筒
Ứng dụng: Đồ uống, hóa chất, thực phẩm
Loại bao bì: Chai
Điện áp: 220V, 110V, 220V/50HZ/60HZ, 220V/50Hz/60Hz
Kích thước: 50*40*150CM
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi